Phụ tùng bơm thủy lực 61208 90157 AMETEK MAE
Phụ tùng bơm thủy lực 61208 90157 AMETEK MAE là phụ tùng (spare part) dùng cho hệ thống hydraulic pump công nghiệp của AMETEK MAE, được thiết kế để: Thay thế linh kiện hao mòn, Bảo trì hệ thống thủy lực

Thông tin chung Phụ tùng bơm thủy lực 61208 90157 AMETEK MAE
Thông số kỹ thuật Phụ tùng bơm thủy lực 61208 90157 AMETEK MAE
61208 90157 là phụ tùng (spare part) dùng cho hệ thống hydraulic pump công nghiệp của AMETEK MAE, được thiết kế để:
- Thay thế linh kiện hao mòn
- Bảo trì hệ thống thủy lực
- Khôi phục hiệu suất hydraulic pump
- Đảm bảo vận hành ổn định cho hệ thống áp lực dầu
Dòng spare part này thuộc nhóm linh kiện công nghiệp chuyên dụng dùng trong:
- Hydraulic power unit
- Industrial machinery
- Fluid control system
- Automation equipment
- Motion control system
AMETEK MAE nổi tiếng với các giải pháp:
- Precision motor
- Hydraulic support equipment
- Industrial motion component
- Pump & blower assemblies
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 61208 90157 |
| Loại thiết bị | Hydraulic Pump Spare Part |
| Chức năng | Phụ tùng thay thế bơm thủy lực |
| Ứng dụng | Hydraulic System |
| Nhóm sản phẩm | Industrial Spare Parts |
| Vật liệu | Industrial Grade Metal Components |
| Kiểu sử dụng | Maintenance / Replacement |
| Hệ thống tương thích | Hydraulic Pump Assembly |
| Môi trường hoạt động | Industrial Environment |
| Loại bảo trì | Preventive / Corrective Maintenance |
| Xuất xứ | USA |
Ứng dụng các thiết bị AMETEK MAE
CNC Woodworking
- CNC router gỗ
- Cabinet machining
- Furniture production
Plastic Processing
- Acrylic cutting
- Plastic engraving
- Composite trimming
Industrial Routing
- High-speed routing
- Edge profiling
- Precision milling
Automation Industry
- CNC automation
- Custom machining center
- High-speed spindle system
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.