Cảm biến áp suất F063355 Gefran Việt Nam
Cảm biến áp suất F063355 Gefran Việt Nam là thuộc dòng IMPACT IE Series của Gefran – dòng melt pressure transmitter cao cấp

Thông tin chung Phụ tùng bơm thủy lực 61208 90157 AMETEK MAE
Thông số kỹ thuật Phụ tùng bơm thủy lực 61208 90157 AMETEK MAE
IE1-S-8-M-B05C-1-4-F-P-E-D71 2130C000S00 thuộc dòng IMPACT IE Series của Gefran – dòng melt pressure transmitter cao cấp chuyên dùng cho ngành:
- Plastic extrusion
- Polymer processing
- Rubber processing
- Blow molding
- Injection molding
Điểm đặc biệt của dòng IMPACT là:
- Không sử dụng mercury hoặc transmission fluid
- Công nghệ Fluid-Free độc quyền của Gefran
- Hoạt động ổn định ở nhiệt độ rất cao đến 350°C
Khác với melt pressure sensor truyền thống dùng dầu truyền áp hoặc thủy ngân, dòng IE Series sử dụng:
- MEMS silicon sensing element
- Thick diaphragm technology
- Piezoresistive measurement
Giúp tăng:
- Độ bền cơ khí
- Độ ổn định tín hiệu
- Khả năng chịu shock pressure
- Tuổi thọ vận hành
Đây là giải pháp rất phổ biến trong các hệ thống extrusion hiện đại yêu cầu:
- Mercury-free
- Food-safe
- Medical-grade polymer production
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IE1-S-8-M-B05C-1-4-F-P-E-D71 2130C000S00 |
| Code | F063355 |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Transmitter |
| Dòng sản phẩm | IMPACT IE Series |
| Công nghệ cảm biến | Fluid-Free MEMS |
| Nguyên lý đo | Piezoresistive |
| Loại output | 4–20 mA |
| Dải áp suất | 0 → 500 bar |
| Nhiệt độ môi trường process | Up to 350°C |
| Độ chính xác | ±0.5% FS |
| Thời gian đáp ứng | ~8 ms |
| Điện áp cấp | 24 VDC |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu diaphragm | Stainless Steel |
| Thread process connection | M18 |
| Kiểu đo | Relative Pressure |
| Công nghệ diaphragm | Thick Diaphragm |
| Chống shock pressure | Cao |
| Ứng dụng | Extrusion / Polymer Processing |
| Xuất xứ | Italy |
Ứng dụng các thiết bị AMETEK MAE
Plastic Extrusion
- Screw extruder
- Film extrusion
- Pipe extrusion
- Sheet extrusion
Polymer Industry
- Polymer pressure monitoring
- Melt flow control
- Extrusion safety monitoring
Rubber Processing
- Rubber extrusion line
- Hot compound pressure control
Food & Medical Plastic
- Medical tubing extrusion
- Food-grade polymer production
- Mercury-free production line
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.