Bamo Việt Nam Phao từ tính 570 110
Bamo Việt Nam Phao từ tính 570 110 thiết bị chỉ thị mức chất lỏng dạng ống thủy tinh, cho phép người vận hành quan sát trực tiếp mức chất lỏng trong bồn.
Thông tin chung Bamo Việt Nam Phao từ tính 570 110
Thông số kỹ thuật Bamo Việt Nam Phao từ tính 570 110
570 110 PPH có dạng phao hình trụ nhỏ gọn, bên trong tích hợp nam châm.
Phao không tự tạo tín hiệu điện.
Nó hoạt động như một bộ phận tác động từ tính:
Mức chất lỏng thay đổi → phao di chuyển → nam châm thay đổi vị trí → tác động lên công tắc mức → tạo tín hiệu ON/OFF.
Đây là điểm cần phân biệt khi tư vấn khách hàng:
570 075 không phải cảm biến mức điện tử 4–20 mA.
Nó là magnetic float / phao từ, được sử dụng cùng các bộ tiếp điểm mức tương thích của BAMO.
BAMO xác định các phao và đối trọng của hãng đều được tích hợp nam châm để tác động lên các level contact tương ứng.
- Các kích thước Ø27 × 160 mm, 55 g là dữ liệu trong catalogue BAMO hiện hành; tài liệu cũ có thể ghi sai khác nhỏ về đường kính/khối lượng do revision tài liệu.
Thông số BAMO 570 110 / GNR5 Manufacturer BAMO Mesures Model / Code 570 110 Reference GNR5 Glass Product type Glass Level Indicator Measurement principle Visual liquid level indication Measuring tube Borosilicate glass Glass tube diameter Ø35 mm Magnetic float GNR51 Float material PPH Float dimensions Ø27 mm × 160 mm Fittings Nickel-plated brass Process connection Male BSP 1″ Seals Silicone rubber Operating temperature 0…+110 °C Pressure limit Max. 1 bar Measuring height / C-C 300…2000 mm Level contact option BSM 501 / BRK 60/32 Protection option Transparent PVC protection screen Application Liquid level monitoring Origin France
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Order code | Ứng dụng | Hãng |
| Code: RD4MD1S0460MA05P102 Temposonics® R-Series RD4 compact sensor with detached electronics | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RD4MD1S0350MA03P102 Temposonics® R-Series RD4 | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RP5MA2500M01D561U101 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RDVMB0350M01H051A100 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RH5MA0120M01P101S1133G8 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: ETM0650MT051AR3 TEMPOSONICS E-Serie Gen II ET | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RH5MA0160M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.