Kongsberg Việt Nam RMP201-8, RMP200-8 Module
Kongsberg Việt Nam RMP201-8, RMP200-8 Module được sử dụng trong hệ thống tự động hóa hàng hải để kết nối thiết bị hiện trường với bộ điều khiển trung tâm.

Thông tin chung Kongsberg Việt Nam RMP201-8, RMP200-8 Module
Thông số kỹ thuật Kongsberg Việt Nam RMP201-8, RMP200-8 Module
Model: RMP201-8
Part Number: 324400
Hãng: KONGSBERG Maritime
Dòng sản phẩm: RIO200
Loại thiết bị: Remote Multi Purpose I/O Module
Chức năng chính: Thu thập và xuất các tín hiệu Digital Input (DI), Digital Output (DO), Analog Input (AI), Analog Output (AO) và Potentiometer giữa thiết bị trường và hệ thống điều khiển KONGSBERG.
Tổng số kênh: 8 kênh I/O
Kênh 1–5 và 7: Kênh đa năng, hỗ trợ DI / DO / AI / AO / Potentiometer
Kênh 6 và 8: Kênh cách ly riêng, hỗ trợ DI / AI / AO
Độ phân giải Analog: 16-bit
Dải Analog: ±10 V
Thông số Kongsberg Việt Nam RMP201-8, RMP200-8 Module
Thông số kỹ thuật
| Thông số | RMP200-8 | RMP201-8 |
|---|---|---|
| Part Number | 603443 | 324400 |
| Dòng sản phẩm | RIO200 | RIO200 |
| Tổng số kênh | 8 | 8 |
| Kênh đa năng | 6 kênh: CH1–CH5 và CH7 | 6 kênh: CH1–CH5 và CH7 |
| Kênh cách ly riêng | CH6 và CH8 | CH6 và CH8 |
| Chức năng kênh đa năng | DI, DO, AI, AO, Potentiometer | DI, DO, AI, AO, Potentiometer |
| Chức năng CH6 và CH8 | DI, AI, AO | DI, AI, AO |
| Độ phân giải ADC | 16 bit | 16 bit |
| Dải điện áp analog | ±10 V | ±10 V |
| Dải dòng điện đầu vào analog | 0–20 mA | 0–20 mA |
| Đầu ra analog | ±10 V hoặc 0–20 mA, tùy cấu hình | ±10 V hoặc 0–20 mA, tùy cấu hình |
| Đầu ra số | 24 VDC, giới hạn khoảng 0,1 A/kênh | 24 VDC, giới hạn khoảng 0,1 A/kênh |
| Nguồn cấp danh định | 24 VDC | 24 VDC |
| Dải điện áp cấp | 18–32 VDC | 18–32 VDC |
| Giao tiếp bus | RBUS A/B, RS-485 đa điểm | RBUS A/B, RS-485 đa điểm |
| Tốc độ truyền RBUS | 2 Mbps | 2 Mbps |
| Cách ly điện | Tối đa 500 V tại các vùng được quy định | Tối đa 500 V tại các vùng được quy định |
| Chẩn đoán | Giám sát trạng thái và lỗi module | Giám sát trạng thái và lỗi module |
| Chức năng dự phòng | Bus và nguồn kép theo kiến trúc hệ thống | Bus và nguồn kép theo kiến trúc hệ thống |
| Kích thước tham khảo | 35 × 130 × 130 mm | Xác nhận theo bản vẽ đúng phiên bản |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 0,35 kg | Xác nhận theo tài liệu đúng phiên bản |
| Cấp bảo vệ | IP20 khi lắp trong tủ | IP20 khi lắp trong tủ |
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Origin | Brand | CODE |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENC-GR510L-SUS (Non Freon/SUS Model) Model: ENC-GR510L-SUS(Non Freon/SUS Model) Cooler unit – out door model Note: The above products have not been certified for CE/UL/CCC standards. (Replaces obsolete ENH-120HD-100) |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENH-130L(R)-100 Heat Exchanger – Indoor model (Replaces obsolete ENH-120HD-100) |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENC-GR500L-eco Coolling Systems FA Cooler (NonFreon/Energy-SavingModel) Note: product is not certified for CE/UL/CCC standards. (Replaces ENC-G620L) |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENC-GR500L-eco Coolling Systems FA Cooler (NonFreon/Energy-SavingModel) Note: product is not certified for CE/UL/CCC standards. (Replaces ENC-G620L) |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENC-GR1000L-Pro Cooling unit Non Freon/ Energy Saving Model |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENH-P140L-200CE-N Heat Exchanger |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.