Đồng hồ đo lưu lượng F-1100-11-C3-1221 Onicon Việt Nam
Đồng hồ đo lưu lượng F-1100-11-C3-1221 Onicon Việt Nam Đo lưu lượng nước lạnh, nước nóng, nước ngưng, nước giải nhiệt và các chất lỏng gốc nước trong hệ thống HVAC và công nghiệp.
Thông tin chung Đồng hồ đo lưu lượng F-1100-11-C3-1221 Onicon Việt Nam
Thông số kỹ thuật Đồng hồ đo lưu lượng F-1100-11-C3-1221 Onicon Việt Nam
Công nghệ turbine dạng cắm: Cho phép lắp đặt trực tiếp vào đường ống, phù hợp với nhiều kích thước đường ống công nghiệp.
Đo lưu lượng ổn định: Sử dụng phương pháp cảm biến trở kháng điện tử, không dựa trên cảm biến từ tính hoặc quang học.
Ba dạng tín hiệu đầu ra: Tích hợp Frequency, Isolated Analog và Scaled Pulse, hỗ trợ kết nối với nhiều hệ thống điều khiển và giám sát.
Thông số Đặc điểm Model F-1100-11-C3-1221 Nhà sản xuất ONICON Dòng sản phẩm F-1000 Series Nguyên lý đo Turbine – cảm biến trở kháng điện tử Cấu hình turbine Một turbine (Single Turbine) Kiểu lắp đặt Dạng cắm vào đường ống (Insertion) Kích thước đường ống phù hợp 2,5–10 inch Vật liệu thân đầu dò Đồng mạ niken (Nickel-plated brass) Vỏ thiết bị điện tử NEMA 4, chống chịu thời tiết Kết nối quá trình Bộ chuyển đổi 1 inch NPT, loại nhiệt độ trung bình Giới hạn nhiệt độ của cấu hình adapter H1 Tối đa 150°F (khoảng 65,6°C) Dây kết nối PVC dài 10 ft (khoảng 3 m) Ngõ ra Frequency, Isolated Analog, Scaled Pulse Tín hiệu analog Có thể cấu hình 4–20 mA, 0–10 V hoặc 0–5 V Nguồn cấp 24 VAC hoặc 24 VDC Độ chính xác tham khảo dòng F-11XX ±1% giá trị đo trong dải 10:1; ±2% trong dải 50:1 Thông số được đối chiếu theo mã cấu hình và tài liệu kỹ thuật ONICON. Độ chính xác thực tế phụ thuộc điều kiện hiệu chuẩn và vận tốc dòng chảy
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Order code | Ứng dụng | Hãng |
| Code: RD4MD1S0460MA05P102 Temposonics® R-Series RD4 compact sensor with detached electronics | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RD4MD1S0350MA03P102 Temposonics® R-Series RD4 | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RP5MA2500M01D561U101 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RDVMB0350M01H051A100 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RH5MA0120M01P101S1133G8 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: ETM0650MT051AR3 TEMPOSONICS E-Serie Gen II ET | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RH5MA0160M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.