Động cơ giảm tốc BG06-31/189P6133 BAUER GEAR MOTOR
Động cơ giảm tốc BG06-31/189P6133 BAUER GEAR MOTOR hộp số công nghiệp chính xác cao, thuộc dòng NP-Series Precision Gearbox của Wittenstein

Thông tin chung Động cơ giảm tốc BG06-31/189P6133 BAUER GEAR MOTOR
Thông số kỹ thuật Động cơ giảm tốc BG06-31/189P6133 BAUER GEAR MOTOR
| Thuộc tính | Mô tả |
|---|---|
| Series | Bauer BG Series Helical Geared Motor |
| Model/Code cấu hình | BG06-31 / DHE08MA4-TF-G |
| Giảm tốc bánh răng | Helical, hai tầng |
| Tỷ số giảm tốc | Tùy chọn theo cấu hình thiết kế |
| Công suất động cơ | 0.075 – 0.25 kW (tham khảo BG06) |
| Mô-men xoắn đầu ra | ~20 – 120 Nm (tuỳ tỷ số giảm và công suất) |
| Tốc độ trục ra | ~0.3 – 450 rpm (tuỳ cấu hình) |
| Điện áp hoạt động | AC 230/400 V – 3 pha (tuỳ phiên bản) |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Bảo vệ | IP65 (tiêu chuẩn), IP66 (tùy chọn) |
| Kết nối dây | Terminal box chuẩn hoặc CAGE CLAMP® |
| Sơn phủ/Chống ăn mòn | Chuẩn RAL, có thể tùy chọn cấp bảo vệ cao hơn |
| Bôi trơn | Bôi trơn dầu, thay sau ~15,000 giờ |
| Ứng dụng | Công nghiệp, băng tải, cơ khí chế tạo |
| Chuẩn kích thước | Trục ra Ø17 mm (BG06 – tham khảo) |
| (Lưu ý: Thông số trên mang tính tổng quan theo dòng BG Series. Thông số chi tiết cho mã 189P6133 sẽ phụ thuộc vào cấu hình DHE08MA4-TF-G cụ thể.) (Bauer Gears) |
Xem thêm catalog Động cơ giảm tốc BG06-31/189P6133 BAUER GEAR MOTOR pdf
Ứng dụng thiết bị từ BAUER GEAR MOTOR
Hệ thống băng tải, cơ cấu truyền động
Bơm và quạt công nghiệp
Máy trộn, máy gia công
Dây chuyền tự động hoá sản xuất
Thiết bị cơ khí khác yêu cầu mô-men cao ở tốc độ thấp
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: NG1HS-510-M
Order no.: 079927
POSITION SWITCH”
1 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: CES-A-BTN-C07-156230
Order no.: 156230
ACTUATOR”
2 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: MSC-CE-FI8-121291
Order no.: 121291
EXPANSION MODULE MSC”
3 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: GWY-CB-1-BR-IO-165049
Order no.: 165049
GATEWAY”
4 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: MSC-CB-AC-FI8FO2-121289
Order no.: 121289
BASE UNIT MSC-B”
5 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: MSC-CE-PN-121315
Order no.: 121315
EXPANSION MODULE MSC
6 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: C-M12F05-05X025PU10,0-MA-113187
Order no.: 113187
CONNECTING CABLE”
7 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: CES-I-BP-M-C07-SB-160076
Order no.: 160076
SAFETY SWITCH MULTICODE”
8 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: AC-PL-B-121308
Order no.: 121308
Expansion connector”
<3 <3 tuvijas 1 100% Germany Origin
Wolfgang Mehner Vietnam – Wolfgang Mehner Viet Nam – Wolfgang-Mehner-Vietnam
Model: 3533248
Level Sensor NRGS 15-1 G1’ PN25 230V 50Hz IP65, Gestra 4-potentialfr. changeover contacts, L=1000mm
1.00 St. 1,604.46 1,604.46
Switching delay:
– MIN: 1 s fixed setting
– Switching point 2: 0 s to 30 s adjustable
– Switching point 3: 1 s fixed setting
– MAX: 3 s fixed setting
Response sensitivity switchable > 0.5 μS/cm or > 10 μS/cm”
1 100% EU Origin
Pepperl+Fuchs/ P+F Vietnam
Model: NBN40-UI-A2
Sensor “
Hàng Châu Âu
3 100% Canada/Singapore Origin
NovAtel Vietnam
“Code: LD900
Multi Constellations GNSS receiver including L-Band Demodulator, bundle system includes 1 x Antenna,1 x 30 Metre Low Loss Cable Assembly and Associated cables and power supply unit. Auto Lband mode. Protective case included vanpro
Note: Hãng tư vấn thay cho model PwrPak7 để phù hợp với ứng dụng của KH”
4 100% Canada/Singapore Origin
NovAtel Vietnam
“Code: GAJT-310
Low SWaP GPS/GNSS Anti-Jam
Technology (GAJT)” vanpro
5 100% Canada/Singapore Origin
NovAtel Vietnam
“Code: LD900M
Multi Constellations GNSS receiver including L-Band Demodulator & MF Receiver vanpro
Note: Hãng tư vấn thay cho model PwrPak7D để phù hợp với ứng dụng của KH”
6 100% Canada/Singapore Origin
NovAtel Vietnam
“Code: GAJT-AE-N
GPS Anti-Jam Technology (GAJT) Antenna Electronics for smaller platforms” jpro#
1 100% EU Origin
Heidenhain Vietnam
Model: 689697-04
Encoder”




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.