Phanh điện từ lò xo BXW-03-10H-24V-8 Miki Pulley
Phanh điện từ lò xo BXW-03-10H-24V-8 Miki Pulley phanh điện từ kiểu lò xo (Spring-Actuated Electromagnetic Brake) thuộc dòng BXW Series của Miki Pulley

Thông tin chung Phanh điện từ lò xo BXW-03-10H-24V-8 Miki Pulley
Thông số kỹ thuật Phanh điện từ lò xo BXW-03-10H-24V-8 Miki Pulley
BXW Series của Miki Pulley – thương hiệu truyền động cơ khí và điều khiển chuyển động nổi tiếng của Nhật Bản.
Thiết bị được thiết kế cho chức năng giữ tải (holding) và phanh an toàn trong các hệ thống servo motor, máy tự động hóa và thiết bị công nghiệp chính xác.
Đặc điểm nổi bật
- Cơ chế phanh an toàn kiểu “Fail-safe”:
- Mất điện → phanh tự động đóng.
- Có điện → phanh nhả.
- Thiết kế nhỏ gọn cho servo motor cỡ nhỏ.
- Độ ồn thấp khi hoạt động.
- Phản hồi nhanh.
- Độ bền cơ khí cao.
- Có thể dùng cho:
- Giữ tải đứng yên
- Dừng khẩn cấp
- Chống rơi tải trục Z
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BXW-03-10H-24V-8 |
| Loại | Spring-Actuated Electromagnetic Brake |
| Điện áp coil | 24 VDC |
| Dòng điện | 0.375 A |
| Công suất | 9 W |
| Điện trở coil | 64 Ω |
| Mô-men giữ | 1.0 N·m |
| Tốc độ tối đa | 5000 rpm |
| Thời gian đóng | ~0.035 s |
| Thời gian nhả | ~0.020 s |
| Khối lượng | ~0.4 kg |
| Cấp cách điện | Class F |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C |
Plastic Extrusion
- Screw extruder
- Film extrusion
- Pipe extrusion
- Sheet extrusion
Polymer Industry
- Polymer pressure monitoring
- Melt flow control
- Extrusion safety monitoring
Rubber Processing
- Rubber extrusion line
- Hot compound pressure control
Food & Medical Plastic
- Medical tubing extrusion
- Food-grade polymer production
- Mercury-free production line
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.