Thiết bị làm mát ENC-GR1500EX-Pro Apiste Việt Nam
Thiết bị làm mát ENC-GR1500EX-Pro Apiste Việt Nam bộ làm mát tủ điện dạng gắn nóc (ceiling mounting) được thiết kế để kiểm soát nhiệt độ bên trong cabinet

Thông tin chung Thiết bị làm mát ENC-GR1500EX-Pro Apiste Việt Nam
Thông số kỹ thuật Thiết bị làm mát ENC-GR1500EX-Pro Apiste Việt Nam
ENC-GR1500EX-Pro thuộc dòng ENC-GR-Pro Series với thiết kế high-efficiency cooling và công nghệ tiết kiệm năng lượng.
Thiết bị sử dụng:
- Closed-loop refrigeration cooling
- Intelligent temperature control
- High-efficiency compressor
- Internal air circulation
Khác với quạt lọc thông thường, cooling unit không hút không khí môi trường vào trong cabinet mà làm mát bằng hệ thống tuần hoàn kín.
Điều này giúp:
- Ngăn bụi dẫn điện
- Hạn chế hơi ẩm và dầu
- Giảm nguy cơ condensation
- Tăng tuổi thọ PLC/inverter
- Nâng cao độ ổn định hệ thống tự động hóa
Phiên bản “Pro” được cải tiến với:
- Hiệu suất làm mát cao hơn
- Khả năng tiết kiệm điện tốt hơn
- Điều khiển nhiệt độ thông minh
- Độ bền công nghiệp cao
Thuộc tính Thông số Loại thiết bị Control Panel Cooling Unit Dòng sản phẩm ENC-GR-Pro Series Kiểu lắp đặt Ceiling / Roof Mount Cooling capacity ~1500 W Điện áp hoạt động Single-phase AC200–240 V Tần số 50/60 Hz Dải nhiệt độ cài đặt 25 … 45 °C Nhiệt độ môi trường 20 … 55 °C Độ ẩm môi trường 10 … 85 %RH Refrigerant R1234yf Kiểu làm mát Refrigeration closed-loop Chuẩn bảo vệ IP54 Alarm output Relay output Hiển thị trạng thái RUN / Alarm / Temperature Chế độ điều khiển Intelligent inverter control Kiểu quạt High-efficiency DC fan Chứng nhận CE / UL / CCC
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.