Đầu dò nhiệt hồng ngoại RAYMI31002MSF3CB8 Raytek Việt Nam
Đầu dò nhiệt hồng ngoại RAYMI31002MSF3CB8 Raytek Việt Nam Bộ chuyển đổi giao tiếp và xử lý tín hiệu cho cảm biến nhiệt hồng ngoại (Interface I/O Converter Box)

Thông tin chung Đầu dò nhiệt hồng ngoại RAYMI31002MSF3CB8 Raytek Việt Nam
Thông số kỹ thuật Đầu dò nhiệt hồng ngoại RAYMI31002MSF3CB8 Raytek Việt Nam
rong các ứng dụng nhiệt độ cao như lò nung, dây chuyền cán thép hoặc xử lý nhiệt, cảm biến tiếp xúc thường có tuổi thọ ngắn, phản hồi chậm và khó lắp đặt do môi trường làm việc khắc nghiệt.
RAYMI31002MSF3CB8 được Raytek phát triển để giải quyết các yêu cầu này bằng cách:
- Đo nhiệt độ hoàn toàn không tiếp xúc.
- Thời gian đáp ứng chỉ 10 ms.
- Sử dụng bước sóng 1,6 μm giúp đo chính xác các bề mặt kim loại nóng.
- Độ phân giải quang học 100:1, cho phép đo các mục tiêu nhỏ ở khoảng cách xa.
- Truyền dữ liệu số từ đầu dò đến Communication Box giúp tăng khả năng chống nhiễu điện từ
Thuộc tính Thông số Loại thiết bị Đầu dò nhiệt hồng ngoại không tiếp xúc Dòng sản phẩm MI3 Series Model RAYMI31002MSF3CB8 Dải đo nhiệt độ 250…1400°C Nguyên lý đo Đo bức xạ hồng ngoại Dải phổ 1,6 μm Độ phân giải quang học 100:1 Tiêu cự Khoảng 2200 mm Thời gian đáp ứng 10 ms Độ chính xác ±1% giá trị đo hoặc ±1°C Độ lặp lại ±0,5% giá trị đo Cấp bảo vệ IP65 Vật liệu thân Thép không gỉ Chiều dài cáp 8 m Nhiệt độ môi trường đầu dò Tối đa 120°C (không cần làm mát) Giao tiếp Kết nối số với MI3 Communication Box
Ứng dụng các thiết bị Raytek Việt Nam
Xem catalog thiết bị RAYMI31002MSF3CB8 Raytek, tại đây
- Máy ép nhựa
- Máy đùn
- Dây chuyền thép
- Ngành giấy
- Dây chuyền sơn
- Dây chuyền thực phẩm
- Robot công nghiệp
- Máy đóng gói
- Hệ thống OEM
- Nhà máy tự động hóa
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.