Đầu dò nhiệt MI3I0LTISCB3 Raytek Việt nam
Đầu dò nhiệt MI3I0LTISCB3 Raytek Việt nam Đầu dò cảm biến nhiệt độ hồng ngoại thu nhỏ dùng cho hệ thống đo nhiệt độ không tiếp xúc

Thông tin chung Đầu dò nhiệt MI3I0LTISCB3 Raytek Việt nam
Thông số kỹ thuật Đầu dò nhiệt MI3I0LTISCB3 Raytek Việt nam
MI3I0LTISCB3 thuộc dòng Raytek MI3 Compact Infrared Sensor.
Thiết bị thực hiện:
- Thu nhận bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể.
- Chuyển đổi tín hiệu bức xạ thành giá trị nhiệt độ.
- Truyền dữ liệu số đến Communication Box MI3.
- Hỗ trợ kết nối với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển.
Hệ thống bao gồm:
- 01 đầu dò hồng ngoại bằng thép không gỉ.
- Cáp kết nối dài 3 m.
- Kết nối với hộp giao tiếp MI3 Communication Box.
Nhờ truyền dữ liệu số ngay từ đầu dò, hệ thống có khả năng chống nhiễu điện từ tốt hơn so với các cảm biến hồng ngoại truyền thống.
Thuộc tính Thông số Loại thiết bị Đầu dò nhiệt hồng ngoại không tiếp xúc Dòng sản phẩm MI3 Series Model MI3I0LTISCB3 Dải đo nhiệt độ -40…600°C Nguyên lý đo Đo bức xạ hồng ngoại Dải phổ 8–14 µm Độ phân giải quang học 10:1 Thời gian đáp ứng 130 ms Độ chính xác ±1% giá trị đo hoặc ±1°C Độ lặp lại ±0,5% hoặc ±0,5°C Cấp bảo vệ IP65 Vật liệu thân Thép không gỉ Chiều dài cáp 3 m Nhiệt độ môi trường đầu dò Lên đến 120°C (không cần làm mát) Giao tiếp Kết nối số với MI3 Communication Box
Ứng dụng các thiết bị Raytek Việt Nam
- Máy ép nhựa
- Máy đùn
- Dây chuyền thép
- Ngành giấy
- Dây chuyền sơn
- Dây chuyền thực phẩm
- Robot công nghiệp
- Máy đóng gói
- Hệ thống OEM
- Nhà máy tự động hóa
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.