Encoder M6C-4S8HX51-W003 đại lý Nidec Avtron Việt nam
Encoder M6C-4S8HX51-W003 đại lý Nidec Avtron Việt nam Encoder chống cháy nổ ATEX/IECEx cho ngành dầu khí và công nghiệp nặng

Thông tin chung Encoder M6C-4S8HX51-W003 đại lý Nidec Avtron Việt nam
Thông số kỹ thuật Bộ mã hóa vòng quay M6-4S2HX51-W003 Nidec Avtron Việt nam
- Chứng nhận ATEX & IECEx Zone 1, phù hợp cho khu vực có nguy cơ cháy nổ.
- Công nghệ Magnetic Encoder chống bụi, chống ẩm và chịu rung động vượt trội.
- Thiết kế Hollow Shaft 1 inch giúp lắp trực tiếp lên trục động cơ.
- Protected Line Driver 6.5–24 VDC, tăng khả năng chống nhiễu và bảo vệ khi đấu nối sai.
- Độ phân giải cơ sở 512 PPR, đầu ra 1024 PPR, đáp ứng yêu cầu điều khiển chính xác.
- Tốc độ hoạt động tối đa 5000 RPM.
- Chuẩn bảo vệ IP66, thích hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Hộp đấu dây Terminal with Cable Gland đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn.
- Trang bị B28390 Torque Arm Kit giúp lắp đặt nhanh và giảm ảnh hưởng của rung động.
- Không yêu cầu Intrinsic Safety Barrier, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt trong khu vực nguy hiểm.
Ứng dụng các thiết bị Nidec Avtron Việt nam
- Hệ thống điều khiển động cơ trong nhà máy tự động hóa.
- Ngành dầu khí ngoài khơi và trên bờ.
- Nhà máy hóa chất, khí đốt và năng lượng.
- Khai thác mỏ và công nghiệp luyện kim.
- Băng tải, máy nghiền, máy cán thép.
- Cầu trục, tời nâng và thiết bị nâng hạ.
- Máy phát điện và động cơ công suất lớn.
- Hệ thống PLC, DCS, SCADA giám sát tốc độ và vị trí.
- Các khu vực yêu cầu thiết bị đạt tiêu chuẩn chống cháy nổ.
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.