Khớp nối xoay RXE 1640-RH Showa Giken Việt Nam
Khớp nối xoay RXE 1640-RH Showa Giken Việt Nam khớp nối trục quay thuộc RXE Series của Showa Giken Nhật Bản, được thiết kế để truyền nước, dầu nhiệt,

Thông tin chung Khớp nối xoay RXE 1640-RH Showa Giken Việt Nam
Thông số kỹ thuật Khớp nối xoay RXE 1640-RH Showa Giken Việt Nam
RXE 1640-RH thuộc dòng RXE Series của Showa Giken.
Thiết bị thực hiện:
Cấp môi chất vào bộ phận quay.
Thu hồi môi chất từ bộ phận quay.
Duy trì kết nối kín giữa phần tĩnh và phần quay.
Cho phép quay liên tục trong khi truyền chất lỏng.
Hệ thống bao gồm:
Rotor quay.
Housing cố định.
Phớt cơ khí carbon–ceramic.
Ổ bi chính xác.
Đường lưu chất đồng tâm.
Cơ cấu chống xoay.
Thiết kế RXE tối ưu cho mô-men quay thấp, giúp giảm tải lên trục và cơ cấu truyền động của máy.
Thông số kỹ thuật chính
Thuộc tính
Thông số
Loại thiết bị
Khớp nối trục quay công nghiệp
Model
RXE 1640-RH
Hãng
Showa Giken
Dòng sản phẩm
RXE Series
Chất lưu
Nước, dầu nhiệt, dầu thủy lực
Kiểu lưu chất
Đồng tâm Out–In
Áp suất làm việc
Tối đa khoảng 1,0 MPa
Nhiệt độ làm việc
Lên đến khoảng 180°C (tùy môi chất)
Tốc độ quay
Tối đa khoảng 1000 rpm
Kiểu làm kín
Phớt cơ khí Carbon–Ceramic
Ổ đỡ
Ổ bi chính xác công nghiệp
Kiểu kết nối
Ren hoặc mặt bích theo cấu hình RH
Vật liệu thân
Thép hợp kim / thép không gỉ
Ứng dụng các thiết bị Showa Giken Vietnam
Smart Factory
SCADA nhà máy
Energy Management System (EMS)
Water & Wastewater
Predictive Maintenance
AI Vision Inspection
Data Historian
MES Integration
Remote Monitoring
Industrial Cybersecurity Node
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.