Cảm biến Laser LLT2500-25 Micro-Epsilon Việt Nam
Cảm biến Laser LLT2500-25 Micro-Epsilon Việt Nam thuộc dòng TwinSpin của SPINEA – bộ truyền động rotary actuator độ chính xác cao

Thông tin chung Cảm biến Laser LLT2500-25 Micro-Epsilon Việt Nam
Thông số kỹ thuật Cảm biến Laser LLT2500-25 Micro-Epsilon Việt Nam
LLT2500-25 thuộc dòng scanCONTROL 2500 của MICRO-EPSILON – cảm biến Laser Profile Scanner hiệu suất cao, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo biên dạng, kiểm tra kích thước và phân tích hình học sản phẩm trong môi trường công nghiệp tự động hóa hiện đại.
Thiết bị ứng dụng công nghệ:
- Laser Line Triangulation
- High-Speed CMOS Evaluation
- Real-time Profile Processing
giúp thực hiện:
- Đo profile 2D tốc độ cao
- Tạo dữ liệu hình học 3D
- Kiểm tra kích thước inline
- Đo biên dạng sản phẩm
- Surface Inspection
- Gap & Flush Measurement
Khác với cảm biến Laser Displacement thông thường chỉ đo tại một điểm, scanCONTROL 2500-25 có khả năng quét toàn bộ biên dạng sản phẩm với độ phân giải cao, cho phép đo đồng thời nhiều điểm trên cùng một profile.
Thông số Giá trị Model LLT2500-25 Series scanCONTROL 2500-25 Loại thiết bị 2D/3D Laser Profile Sensor Công nghệ đo Laser Line Triangulation Measuring Range Z-axis 25 mm Measuring Range X-axis ~25 mm Linearity Z-axis 2 µm Resolution Up to 640 points/profile Measuring Speed Up to 2000 Hz Measuring Rate Up to 1,280,000 points/sec Light Source Semiconductor Laser Laser Wavelength 658 nm (Red Laser) Laser Class Class 2M Giao tiếp Ethernet / RS422 Output Interface Analog / Digital / Ethernet Nguồn cấp 11 → 30 VDC Dòng tiêu thụ ~500 mA Power over Ethernet Supported Chuẩn bảo vệ IP65 Nhiệt độ hoạt động 0 → +45°C Housing Aluminium Industrial Housing Ứng dụng Inline Profile Measurement Xuất xứ Germany
Ứng dụng Micro-Epsilon Việt Nam
- Automotive
- Semiconductor
- Robotics
- Battery Manufacturing
- Precision Automation
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.