Rulmeca Việt Nam MOTORIZED PULLEY 80 LP
Rulmeca Việt Nam MOTORIZED PULLEY 80 LP Truyền động băng tải trong ngành thực phẩm, dược phẩm, đóng gói, logistics, sân bay và các dây chuyền tự động hóa

Thông tin chung Rulmeca Việt Nam MOTORIZED PULLEY 80 LP
Thông số kỹ thuật Rulmeca Việt Nam MOTORIZED PULLEY 80 LP
Trong nhiều hệ thống băng tải truyền thống, việc sử dụng motor ngoài kết hợp hộp số và bộ truyền xích thường gặp các vấn đề:
- Chiếm nhiều không gian.
- Dễ bám bụi và nước.
- Phải bảo trì định kỳ.
- Hao mòn xích hoặc dây đai.
- Tiêu hao năng lượng cao.
Qua nhiều dự án trong ngành thực phẩm và logistics, Rulmeca 80 LP mang lại nhiều ưu điểm:
- Thiết kế tích hợp giúp tiết kiệm không gian.
- Hệ thống kín hoàn toàn, hạn chế bụi và nước xâm nhập.
- Không cần căn chỉnh xích hoặc dây đai.
- Hoạt động êm và độ rung thấp.
- Chi phí bảo trì rất thấp.
- Hiệu suất truyền động cao.
Đặc biệt, đối với các dây chuyền yêu cầu vệ sinh thường xuyên, Motorized Pulley giúp giảm đáng kể thời gian bảo trì và nâng cao độ tin cậy vận hành.
Thuộc tính Thông số Loại thiết bị Motorized Pulley Model 80 LP Hãng Rulmeca Đường kính tang 80 mm Vật liệu vỏ Hợp kim nhôm Hộp số Hành tinh (Planetary Gearbox) Công suất 0.06 – 0.12 kW Tốc độ băng 0.07 – 0.76 m/s Lực kéo 110 – 500 N Chiều dài tang 253 – 900 mm Nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha Cấp bảo vệ IP66/IP69K (tùy phiên bản)
Ứng dụng các thiết bị Rulmeca Việt Nam
- Băng tải thực phẩm
- Dây chuyền đóng gói
- Logistics
- Sân bay
- Kho thông minh
- Nhà máy dược phẩm
- Chế biến thủy sản
- Nhà máy bánh kẹo
- Dây chuyền OEM
- Hệ thống phân loại hàng hóa
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.