Tang trống động cơ MOTORIZED PULLEY 400H Rulmeca
Tang trống động cơ MOTORIZED PULLEY 400H Rulmeca tang trống động cơ công suất lớn của Rulmeca, được thiết kế dành cho các hệ thống băng tải tải nặng hoạt động liên tục

Thông tin chung Tang trống động cơ MOTORIZED PULLEY 400H Rulmeca
Thông số kỹ thuật Tang trống động cơ MOTORIZED PULLEY 400H Rulmeca
Trong các hệ thống băng tải tải nặng, bộ truyền động phải chịu tải lớn, làm việc liên tục và thường xuyên chịu tác động của bụi, độ ẩm và rung động.
Nếu sử dụng hệ truyền động truyền thống thường gặp:
- Hao mòn hộp số và khớp nối.
- Chi phí bảo trì cao.
- Căn chỉnh truyền động phức tạp.
- Dễ bị bụi và nước xâm nhập.
- Hiệu suất giảm khi vận hành tải lớn trong thời gian dài.
Qua nhiều dự án thực tế, Rulmeca 400H mang lại nhiều ưu điểm:
- Mô-men xoắn rất lớn ở tốc độ thấp.
- Hộp số 3 cấp chịu tải nặng.
- Thiết kế kín hoàn toàn giúp giảm bảo trì.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Độ tin cậy lớn trong chế độ vận hành 24/7.
- Phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thuộc tính Thông số Loại thiết bị Tang trống động cơ Model 400H Hãng Rulmeca Đường kính tang 400 mm Vật liệu vỏ Thép carbon Hộp số Bánh răng xoắn 3 cấp Công suất 2.2 – 18.5 kW Tốc độ băng tải 0.16 – 1.60 m/s Chiều dài tang tối thiểu 700 mm Nguồn điện 3 pha AC Cấp bảo vệ IP66/IP67
Ứng dụng các thiết bị Rulmeca Việt Nam
- Khai khoáng
- Xi măng
- Nhiệt điện
- Luyện kim
- Cảng biển
- Nhà máy phân bón
- Tái chế
- Hệ thống nghiền sàng
- Vận chuyển vật liệu rời
- Thiết bị OEM
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.