Cảm biến áp suất 6052C-3-2 Kistler Việt Nam
Cảm biến áp suất 6052C-3-2 Kistler Việt Nam Cảm biến áp suất xi lanh nhiệt độ cao (High-Temperature Cylinder Pressure Sensor)

Thông tin chung Cảm biến áp suất 6052C-3-2 Kistler Việt Nam
Thông số kỹ thuật Cảm biến áp suất 6052C-3-2 Kistler Việt Nam
Trong các hệ thống thử nghiệm động cơ, khoảng cách từ đầu xi lanh đến bộ Charge Amplifier thường khá xa.
Nếu sử dụng cáp quá ngắn sẽ phát sinh:
- Phải nối dài cáp.
- Tăng nguy cơ nhiễu tín hiệu.
- Khó bố trí thiết bị trên băng thử.
- Giảm độ gọn gàng của hệ thống.
Qua nhiều dự án thực tế, Kistler 6052C-3-2 là lựa chọn phù hợp khi cần khoảng cách kết nối lớn hơn nhưng vẫn giữ nguyên đặc tính đo của dòng 6052C:
- Cáp tích hợp 2 m thuận tiện lắp đặt.
- Độ ổn định nhiệt rất cao.
- Sai số sốc nhiệt thấp.
- Khả năng chống rung tốt.
- Độ nhạy cao và tuổi thọ dài.
Thuộc tính Thông số Loại thiết bị Cylinder Pressure Sensor Model 6052C-3-2 Hãng Kistler Instrumente Công nghệ Piezoelectric Dải đo 0 … 250 bar Quá tải 300 bar Độ nhạy ≈ –20 pC/bar Độ tuyến tính ≤ ±0,3% FSO Tần số riêng ≈160 kHz Nhiệt độ làm việc –20 … +350 °C Nhiệt độ giới hạn –50 … +400 °C Kiểu lắp Front Sealing Ren M5 × 0.5 Đầu nối KIAG M4 Chiều dài cáp 2 m (Kistler)
Ứng dụng các thiết bị Kistler Instrumente
- Đo lực
- Đo áp suất động
- Đo mô-men xoắn
- Đo gia tốc
- Đo rung động
- Thử nghiệm vật liệu
- Phòng R&D
- Kiểm tra động cơ
- Kiểm tra ô tô
- Hệ thống DAQ
- Thiết bị OEM
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.