Module giao tiếp RMP 200-8 Kongsberg Việt Nam
Module giao tiếp RMP 200-8 Kongsberg Việt Nam Thu thập và xuất các tín hiệu Digital Input (DI), Digital Output (DO), Analog Input (AI), Analog Output (AO) và Potentiometer

Thông tin chung Module giao tiếp RMP 200-8 Kongsberg Việt Nam
Thông số kỹ thuật Module giao tiếp RMP 200-8 Kongsberg Việt Nam
Model: RMP200-8
Part Number: 603443
Hãng: KONGSBERG Maritime
Dòng sản phẩm: RIO200
Loại thiết bị: Module giao tiếp I/O đa năng 8 kênh
Chức năng chính: Thu thập và xuất các tín hiệu Digital Input (DI), Digital Output (DO), Analog Input (AI), Analog Output (AO) và Potentiometer trong hệ thống điều khiển hàng hải KONGSBERG.
Tổng số kênh: 8 kênh I/O
Kênh 1–5 và 7: Kênh đa năng, có thể cấu hình DI / DO / AI / AO / Potentiometer
Kênh 6 và 8: Kênh galvanic isolated, có thể cấu hình AI / AO / DI
Độ phân giải Analog: 16-bit
Dải tín hiệu Analog: ±10 V
Nguồn cấp: 24 VDC, cấp thông qua RBUS A và RBUS B
Giao tiếp hệ thống: RBUS, bus truyền thông và cấp nguồn của hệ thống RIO200
Kiểu giao tiếp RBUS: RS-485, tốc độ 2 Mbps
Số module trên một RBUS: Tối đa 99 module RMP200-8
Cách ly điện: Lên đến 500 VDC tùy vùng/kênh
Digital Output: 24 VDC, giới hạn dòng khoảng 0,1 A/kênh
Cấp bảo vệ: IP20
Kiểu lắp: Snap-on dual DIN rail
Kích thước: Khoảng 35 × 130 × 130 mm
Khối lượng: Khoảng 0,35 kg
Nhiệt độ làm việc: -15…+70°C
Tiêu chuẩn: IEC 60945 và IACS E10
Ứng dụng chính: K-Chief, K-Pos, K-Thrust, hệ thống Marine Automation, Dynamic Positioning và các hệ thống điều khiển tàu của KONGSBERG.
Thông số Module giao tiếp RMP 200-8 Kongsberg Việt Nam
Thuộc tính Thông số Loại thiết bị Multipurpose I/O Module Model RMP200-8 Part Number 603443 Hãng KONGSBERG Maritime Dòng sản phẩm RIO200 Tổng số kênh 8 kênh Channel 1–5, 7 DI / DO / AI / AO / Pot Channel 6, 8 AI / AO / DI – Isolated Analog span ±10 V ADC 16-bit Digital Output 24 VDC Dòng DO Khoảng 0,1 A/kênh Nguồn cấp 24 VDC Giao tiếp RBUS / RS-485 Tốc độ RBUS 2 Mbps RBUS A + B Số module/RBUS Tối đa 99 Cách ly Tối đa 500 VDC tùy kênh Lắp đặt Dual DIN rail Kích thước 35 × 130 × 130 mm Khối lượng 0,35 kg Cấp bảo vệ IP20 Nhiệt độ làm việc -15…+70°C Tiêu chuẩn IEC 60945 / IACS E10
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Origin | Brand | CODE |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENC-GR510L-SUS (Non Freon/SUS Model) Model: ENC-GR510L-SUS(Non Freon/SUS Model) Cooler unit – out door model Note: The above products have not been certified for CE/UL/CCC standards. (Replaces obsolete ENH-120HD-100) |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENH-130L(R)-100 Heat Exchanger – Indoor model (Replaces obsolete ENH-120HD-100) |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENC-GR500L-eco Coolling Systems FA Cooler (NonFreon/Energy-SavingModel) Note: product is not certified for CE/UL/CCC standards. (Replaces ENC-G620L) |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENC-GR500L-eco Coolling Systems FA Cooler (NonFreon/Energy-SavingModel) Note: product is not certified for CE/UL/CCC standards. (Replaces ENC-G620L) |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENC-GR1000L-Pro Cooling unit Non Freon/ Energy Saving Model |
| 100% Japan Origin | Apiste Vietnam | Model: ENH-P140L-200CE-N Heat Exchanger |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.