Bộ truyền động TS 200-063-TC-P24-0293A SPINEA Việt Nam
Bộ truyền động TS 200-063-TC-P24-0293A SPINEA Việt Nam thuộc dòng TwinSpin của SPINEA – bộ truyền động rotary actuator độ chính xác cao

Thông tin chung Bộ truyền động TS 200-063-TC-P24-0293A SPINEA Việt Nam
Thông số kỹ thuật Bộ truyền động TS 200-063-TC-P24-0293A SPINEA Việt Nam
TS 200-063-TC-P24-0293A thuộc dòng TwinSpin của SPINEA – bộ truyền động rotary actuator độ chính xác cao, được thiết kế chuyên dụng cho:
- Robotics
- CNC automation
- Positioning system
- Motion control
- Heavy precision machinery
Dòng TwinSpin nổi tiếng với công nghệ:
- Zero backlash
- High torque density
- Integrated bearing system
- High positioning accuracy
Khác với gearbox truyền thống, TwinSpin actuator tích hợp:
- Cycloidal reduction mechanism
- Cross roller bearing
- High rigidity structure
giúp đạt:
- Độ cứng xoắn rất cao
- Độ chính xác định vị cực tốt
- Khả năng chịu tải lớn
- Độ ổn định lâu dài
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TS 200-063-TC-P24-0293A |
| Dòng sản phẩm | TwinSpin |
| Loại thiết bị | Precision Rotary Actuator |
| Công nghệ truyền động | Cycloidal Reduction |
| Tỷ số truyền | 63:1 |
| Kiểu actuator | Integrated Rotary Drive |
| Backlash | Near Zero Backlash |
| Độ cứng xoắn | Rất cao |
| Bearing tích hợp | Cross Roller Bearing |
| Độ chính xác định vị | High Precision |
| Khả năng chịu moment | Heavy-duty torque capacity |
| Kiểu mounting | Servo integration |
| Ứng dụng | Robotics / Automation |
| Vận hành | Continuous Industrial Duty |
| Xuất xứ | Slovakia |
Ứng dụng SPINEA Việt Nam
Robotics
- Robot arm
- Industrial robot joint
- Collaborative robot
CNC & Machine Tool
- Rotary table
- Precision indexing system
- Multi-axis machining
Semiconductor Industry
- Wafer positioning
- Precision automation
- Cleanroom motion system
Aerospace & Defense
- Tracking system
- Motion platform
- Precision positioning equipment
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.