Cảm biến đo dịch chuyển WLU 300 V Messotron Việt Nam
Cảm biến đo dịch chuyển WLU 300 V Messotron Việt Nam Cảm biến đo dịch chuyển tuyến tính cảm ứng (Inductive Linear Variable Inductive Transducer – LVIT)

Thông tin chung Cảm biến đo dịch chuyển WLU 300 V Messotron Việt Nam
Thông số kỹ thuật Cảm biến đo dịch chuyển WLU 300 V Messotron Việt Nam
WLU 300 V thuộc dòng WLU Series của Messotron.
Thiết bị thực hiện:
- Đo vị trí tuyến tính.
- Đo hành trình cơ khí.
- Chuyển đổi chuyển động thành tín hiệu điện áp.
- Cung cấp tín hiệu phản hồi cho bộ điều khiển.
Hệ thống bao gồm:
- Cảm biến LVIT.
- Đầu nối hướng trục (Axial Connector).
- Cáp PTFE dài 2 m.
- Đầu nối mating plug.
- Biên bản kiểm tra (Test Protocol) bằng tiếng Anh.
Thiết bị sử dụng nguồn kích thích AC 3 kHz, cho tín hiệu đầu ra có độ ổn định cao và khả năng chống nhiễu tốt trong các ứng dụng đo lường chính xác.
Thuộc tính Thông số Loại thiết bị Cảm biến đo dịch chuyển tuyến tính cảm ứng (LVIT) Model WLU 300 V Art.-No MT03732 Hãng Messotron GmbH Dải đo điện ±150 mm Hành trình toàn phần 300 mm Nguyên lý đo Linear Variable Inductive Transducer (LVIT) Độ tuyến tính < ±1% toàn hành trình Độ tuyến tính (110% FS) < ±1,5% Tần số kích thích 3 kHz Độ nhạy 0,0022 V/mm Kiểu kết nối Axial Connector Cáp PTFE, dài 2 m Phụ kiện Mating Plug Chứng nhận Test Protocol bằng tiếng Anh
Ứng dụng các thiết bị Messotron Việt Nam
- Máy ép nhựa
- Máy đùn
- Dây chuyền thép
- Ngành giấy
- Dây chuyền sơn
- Dây chuyền thực phẩm
- Robot công nghiệp
- Máy đóng gói
- Hệ thống OEM
- Nhà máy tự động hóa
- Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.