Máy làm mát công nghiệp ENC-GR1500EX-eco Apiste Việt Nam
Máy làm mát công nghiệp ENC-GR1500EX-eco Apiste Việt Nam bộ làm mát tủ điện công nghiệp dạng gắn nóc (ceiling mounting) sử dụng môi chất lạnh R1234yf không chứa freon

Thông tin chunENC-GR1500EX-eco Apiste Việt Nam
Thông số kỹ thuật Máy làm mát công nghiệp ENC-GR1500EX-eco Apiste Việt Nam
ENC-GR1500EX-eco thuộc dòng ENC-GR-eco Series của Apiste với công nghệ inverter tiết kiệm năng lượng và thiết kế non-freon thân thiện môi trường.
Thiết bị thực hiện:
- Làm mát tủ điện kín
- Giảm nhiệt cho PLC / inverter
- Ngăn bụi và hơi ẩm xâm nhập
- Ổn định nhiệt độ bên trong cabinet
Khác với quạt lọc thông thường, cooling unit hoạt động theo nguyên lý:
- Tuần hoàn kín khí trong tủ
- Trao đổi nhiệt qua refrigeration cycle
- Không hút không khí bên ngoài vào cabinet
Điều này giúp:
- Giảm bụi dẫn điện
- Hạn chế hơi ẩm và dầu
- Tăng tuổi thọ thiết bị điện tử
- Giảm lỗi hệ thống tự động hóa
Dòng “EX” là phiên bản ceiling-mount với thiết kế compact cho các cabinet công nghiệp yêu cầu hiệu suất làm mát cao.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại thiết bị | Control Panel Cooling Unit |
| Dòng sản phẩm | ENC-GR-eco Series |
| Kiểu lắp đặt | Ceiling Mounting |
| Cooling capacity | 1480 W |
| Điện áp hoạt động | Single-phase AC200–240 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Dải nhiệt độ cài đặt | 25 … 45 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 20 … 55 °C |
| Độ ẩm môi trường | 10 … 85 %RH |
| Công suất tiêu thụ định mức | 625 W |
| Công suất tối đa | 984 W |
| Dòng tiêu thụ định mức | 4.0 / 3.8 A |
| Dòng tối đa | 6.2 / 6.0 A |
| Môi chất lạnh | R1234yf |
| Lượng gas nạp | 650 g |
| Độ ồn | ~70 dB(A) |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Kích thước | H448 × W590 × D350 mm |
| Khối lượng | 36 kg |
| Alarm output | Relay output |
| Hiển thị | RUN / Error / Panel temperature |
| Chứng nhận | CE / UL / CCC |
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Nhà sản xuất | Tên tiếng Việt | Mã cũ | Mã mới | Thông số |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-04 | CPS-4-A | 4m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-10 | CPS-10-A | 10m range |
| Takuwa Việt Nam | Cảm biến mức áp suất (loại nhỏ) | LSCN-20 | CPS-20-A | 20m range |
| Takuwa Việt Nam | Cáp cảm biến | LSCN-PPC-S | CPS-PPC-S | Including wire and air pipe,Max.100m |
| Takuwa Việt Nam | Dây đưa cảm biến xuống nước | SW-5 | SW-5 | φ5(SUS) |
| Takuwa Việt Nam | con lăn | SW-5CL | SW-5CL | |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-1A | PLJB-1A | Wall-mount, Arrester, Air filter |
| Takuwa Việt Nam | Hộp kết nối | JBCN-10A | PLJB-10A | Wall-mount, Arrester |
| Takuwa Việt Nam | Signal Coder (Main Unit) | PCCN-AI- [A] [B] [C] | PC-AI- [A] [B] [C] |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.